Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朵颐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朵颐duǒ yí

朵颐: (văn học) nhai nhóp nhép

Cụm từ
大快朵颐dà kuài - duǒ yí

大快朵颐: (thành ngữ) ăn rất ngon lành; thưởng thức (món gì đó)

Thành ngữ