Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大快朵颐大快朵頤

dà kuài - duǒ yí

大快朵颐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大快朵颐 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) ăn rất ngon lành
  2. thưởng thức (món gì đó)
Tra từ liên quan