Kết quả tra từ “朴实无华”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朴实无华pǔ shí wú huá
朴实无华: (thành ngữ) đơn giản; mộc mạc; không hoa mỹ