Kết quả tra từ “朱粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朱粉zhū fěn
朱粉: chì đỏ oxit Pb3O4; phấn đỏ và chì trắng; mỹ phẩm