Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朱丽叶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朱丽叶Zhū lì yè

朱丽叶: Juliet hoặc Juliette (tên)

Cụm từ
罗密欧与朱丽叶Luó mì ōu yǔ Zhū lì yè

罗密欧与朱丽叶: Romeo và Juliet, bi kịch năm 1594 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ