Kết quả tra từ “本身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本身běn shēn
本身: bản thân; tự bản thân; tự nó
它本身tā běn shēn
它本身: bản thân nó