Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本行”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本行běn háng

本行: nghề nghiệp; nghề của mình

Cụm từ
三句话不离本行sān jù huà bù lí běn háng

三句话不离本行: lúc nào cũng nói chuyện công việc (thành ngữ)

Thành ngữ