Kết quả tra từ “本色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本色běn shǎi
本色: màu sắc tự nhiên
本色běn sè
本色: phẩm chất vốn có; phẩm chất tự nhiên; đặc sắc; phẩm chất thật