Kết quả tra từ “本着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本着běn zhe
本着: dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính