Kết quả tra từ “本家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本家běn jiā
本家: thành viên cùng tộc; họ hàng xa cùng họ
资本家zī běn jiā
资本家: nhà tư bản