Kết quả tra từ “本垒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本垒běn lěi
本垒: (bóng chày) căn cứ chủ; gôn nhà
本垒打běn lěi dǎ
本垒打: cú home run (bóng chày)