Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本垒本壘

běn lěi

本垒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本垒 trong tiếng Việt

(bóng chày) căn cứ chủ; gôn nhà

Tra từ liên quan