Kết quả tra từ “本地管理界面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本地管理界面běn dì guǎn lǐ jiè miàn
本地管理界面: LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)