Kết quả tra từ “本土派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本土派běn tǔ pài
本土派: phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)