Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本分”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本分běn fèn

本分: (đóng) vai trò; phận sự; bổn phận; (giữ) bổn phận; có trách nhiệm; giữ đúng vai trò

Cụm từ
本本分分běn běn fèn fèn

本本分分: đoan trang; đáng kính

Cụm từ