Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本分

běn fèn

本分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本分 trong tiếng Việt

(đóng) vai trò; phận sự; bổn phận; (giữ) bổn phận; có trách nhiệm; giữ đúng vai trò

Tra từ liên quan