Kết quả tra từ “本位主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本位主义běn wèi zhǔ yì
本位主义: chủ nghĩa vị kỷ theo phòng ban; sự ích kỷ của bộ phận