Kết quả cho “本人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
người Nhật
dưới tên của chính mình; được đặt tên theo chính mình
(từ mới) (miệt thị) người sùng bái Nhật Bản (đặc biệt là người Trung Quốc ngưỡng mộ Nhật Bản thời kỳ Thế chiến II)