Kết quả tra từ “末药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末药mò yào
末药: nhựa một dược (Commiphora myrrha); cũng viết 沒藥|没药[mo4 yao4]