Kết quả tra từ “末节”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末节mò jié
末节: không thiết yếu; chi tiết nhỏ
细枝末节xì zhī mò jié
细枝末节: chi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh
细微末节xì wēi mò jié
细微末节: chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế