Kết quả tra từ “末年”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末年mò nián
末年: những năm cuối (của một chế độ)
战国末年zhàn guó mò nián
战国末年: cuối thời Chiến Quốc, khoảng 250-221 TCN trước triều đại nhà Tần của Tần Thủy Hoàng
世纪末年shì jì mò nián
世纪末年: những năm cuối của thế kỷ