Kết quả tra từ “末儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末儿mò r
末儿: bột; nghiền nhuyễn
茶叶末儿chá yè mò r
茶叶末儿: bột lá trà