Kết quả tra từ “末位淘汰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末位淘汰mò wèi táo tài
末位淘汰: sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất