Kết quả tra từ “未能免俗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未能免俗wèi néng miǎn sú
未能免俗: không thể phá vỡ tục lệ (thành ngữ); bị ràng buộc bởi quy ước