Kết quả tra từ “未竟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未竟wèi jìng
未竟: chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh
未竟之志wèi jìng zhī zhì
未竟之志: hoài bão chưa thành