Kết quả tra từ “未知”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未知wèi zhī
未知: chưa biết
未知数儿wèi zhī shù r
未知数儿: biến thể er hoá của 未知數|未知数[wei4 zhi1 shu4]
未知数wèi zhī shù
未知数: số chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn
广播和未知服务器guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì
广播和未知服务器: Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS