Kết quả tra từ “未成冠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未成冠wèi chéng guān
未成冠: vị thành niên (cách dùng cũ, người dưới 20 tuổi)