Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “未婚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
未婚
wèi hūn

chưa kết hôn

Cụm từ
未婚夫
wèi hūn fū

hôn phu

Cụm từ
未婚妻
wèi hūn qī

hôn thê

Cụm từ