Kết quả tra từ “未婚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未婚wèi hūn
未婚: chưa kết hôn
未婚妻wèi hūn qī
未婚妻: hôn thê
未婚夫wèi hūn fū
未婚夫: hôn phu