Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未娶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未娶wèi qǔ

未娶: một người độc thân; một người đàn ông chưa kết hôn

Cụm từ
未娶妻wèi qǔ qī

未娶妻: chưa kết hôn; độc thân

Cụm từ