Kết quả tra từ “未可”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未可wèi kě
未可: không thể
未可同日而语wèi kě tóng rì ér yǔ
未可同日而语: nghĩa đen: không được nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể nhắc đến cùng lúc; không thể so sánh
未可厚非wèi kě hòu fēi
未可厚非: không nên phê phán quá nghiêm khắc (thành ngữ); không hoàn toàn không thể chấp nhận; hiểu được