Kết quả tra từ “未受影响”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未受影响wèi shòu yǐng xiǎng
未受影响: không bị ảnh hưởng; không bị phiền hà