Kết quả tra từ “未及”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未及wèi jí
未及: chưa có thời gian; chưa làm kịp; chưa đề cập đến
始料未及shǐ liào wèi jí
始料未及: không lường trước lúc ban đầu (thành ngữ); không lường trước; ngạc nhiên bởi diễn biến sự việc