Kết quả tra từ “未卜先知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未卜先知wèi bǔ xiān zhī
未卜先知: có thể dự đoán; điều gì đó có thể đoán trước mà không cần tiên tri