Kết quả tra từ “木香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木香mù xiāng
木香: rễ mộc hương (thảo dược); aucklandia; Saussurea costus; Dolomiaea souliei
川木香chuān mù xiāng
川木香: rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Dolomiaea souliei