Kết quả tra từ “木讷寡言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木讷寡言mù nè guǎ yán
木讷寡言: thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)