Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “木瓜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
木瓜mù guā

木瓜: đu đủ (Carica papaya); chi Mộc qua thuộc họ Hoa hồng; Mộc qua Trung Quốc (Chaenomeles speciosa)

Cụm từ
番木瓜fān mù guā

番木瓜: cây đu đủ

Cụm từ