Kết quả tra từ “木柴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木柴mù chái
木柴: củi
木柴堆mù chái duī
木柴堆: đống củi; giàn hỏa thiêu