Kết quả tra từ “木板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木板mù bǎn
木板: tấm; ván; tấm ván; LT: 張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木板: tấm; ván; tấm ván; LT: 張|张[zhang1],塊|块[kuai4]