Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “木杆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
木杆mù gān

木杆: cột gỗ; gậy gỗ (gậy golf)

Cụm từ
三号木杆sān hào mù gān

三号木杆: gậy gỗ số 3 (golf)

Cụm từ
一号木杆yī hào mù gān

一号木杆: gậy driver (golf)

Cụm từ