Kết quả tra từ “木卫”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木卫mù wèi
木卫: vệ tinh của Sao Mộc
木卫四Mù wèi Sì
木卫四: Callisto (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter IV
木卫二Mù wèi Èr
木卫二: Europa (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter II
木卫三Mù wèi Sān
木卫三: Ganymede (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter III
木卫一Mù wèi Yī
木卫一: Io (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter I