Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “木人石心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
木人石心
mù rén shí xīn

nghĩa đen cơ thể làm bằng gỗ, tim làm bằng đá (thành ngữ); nghĩa bóng vô tình

Thành ngữ