Kết quả tra từ “朦在鼓里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朦在鼓里méng zài gǔ lǐ
朦在鼓里: biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]