Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “期限”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
期限qī xiàn

期限: thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ

Cụm từ
最后期限zuì hòu qī xiàn

最后期限: hạn chót; thời hạn cuối cùng (cho dự án)

Cụm từ
截止期限jié zhǐ qī xiàn

截止期限: hạn chót

Cụm từ