Kết quả tra từ “期房”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
期房qī fáng
期房: căn hộ giao sau; nhà chưa hoàn thiện được người mua thanh toán trước và hoàn thành trong khung thời gian nhất định