Kết quả tra từ “期中”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
期中qī zhōng
期中: tạm thời; giữa kỳ
期中考qī zhōng kǎo
期中考: kỳ thi giữa kỳ