Kết quả tra từ “朝鲜总督府”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝鲜总督府Cháo xiǎn zǒng dū fǔ
朝鲜总督府: chính quyền thực dân Nhật Bản tại Triều Tiên 1910-1945