Kết quả tra từ “朝鲜太宗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝鲜太宗Cháo xiǎn Tài zōng
朝鲜太宗: Vua Taejong của Triều Tiên (1367-1422), trị vì 1400-1418