Kết quả tra từ “朝露暮霭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝露暮霭zhāo lù mù ǎi
朝露暮霭: sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du; không bền vững