Kết quả tra từ “朝臣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝臣cháo chén
朝臣: đại thần triều đình
一朝天子一朝臣yī cháo tiān zǐ yī cháo chén
一朝天子一朝臣: vua mới quan mới (thành ngữ); lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới