Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一朝天子一朝臣

yī cháo tiān zǐ yī cháo chén

一朝天子一朝臣 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一朝天子一朝臣 trong tiếng Việt

vua mới quan mới (thành ngữ); lãnh đạo mới mang theo trợ lý mới

Tra từ liên quan